ải Vân

Học thuật
Thân thiện
ải Vân

Một người lính đứng canh gác tại ải Vân.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một đèo núi hiểm trở: "Ải Vân" tên gọi một ngọn đèo lớn, một cửa ải quan trọng nằm trên dãy Trường Sơn, thuộc địa phận giữa tỉnh Thừa Thiên Huế thành phố Đà Nẵng.
    • Địa danh lịch sử văn hóa: Đây một địa danh nổi tiếng trong lịch sử văn học Việt Nam, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự chia cắt, hiểm trở nỗi buồn ly biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Đoàn xe vượt qua ải Vân để vào miền Nam. (Đoàn xe vượt qua đèo Ải Vân để vào miền Nam.)
    • Trong thơ ca, ải Vân thường gợi lên hình ảnh một chốn quan ải heo hút, đầy gió sương. (Trong thơ ca, Ải Vân thường gợi lên hình ảnh một chốn quan ải heo hút, đầy gió sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ải Vân quan": Cách gọi đầy đủ trang trọng hơn, nhấn mạnh vào vai trò một cửa ải, một trạm kiểm soát quan trọng trên con đường thiên lý Bắc - Nam thời xưa.

    • Xưa kia, ải Vân quan nơi canh giữ nghiêm ngặt. (Xưa kia, ải Vân quan nơi canh giữ nghiêm ngặt.)
  • Biểu tượng trong văn chương: Trong ngữ cảnh văn học, "ải Vân" thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự ngăn cách, nỗi sầu ly biệt hoặc hành trình gian nan.

    • Câu chuyện về nàng Chiêu Quân gắn liền với hình ảnh ải Vân đầy ai oán. (Câu chuyện về nàng Chiêu Quân gắn liền với hình ảnh ải Vân đầy ai oán.)
Biến thể từ liên quan
  • Đèo Hải Vân: Một tên gọi khác phổ biến hơn trong đời sống hiện đại, chỉ cùng một địa điểm địa này.

    • Đường hầm đèo Hải Vân đã rút ngắn hành trình xuyên Việt. (Đường hầm đèo Hải Vân đã rút ngắn hành trình xuyên Việt.)
  • Cửa ải: Danh từ chung chỉ nơi hiểm yếu, thường đồn binh canh gác.

    • Vượt qua cửa ải cuối cùng, thí sinh đã giành chiến thắng. (Vượt qua cửa ải cuối cùng, thí sinh đã giành chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa / Cách gọi tương đương
  • Đèo Hải Vân: Tên gọi địa phổ biến.
  • Hải Vân quan: Tên gọi cổ, mang tính lịch sử.
Thành ngữ / Hình ảnh văn học liên quan
  • "Ải Vân gió thổi sương vùi": Một hình ảnh thơ quen thuộc miêu tả khung cảnh khắc nghiệt, lạnh lẽo cô quạnh của đèo Ải Vân, thường dùng để diễn tả sự gian truân hoặc tâm trạng buồn thương, chia lìa.
    • Trong bài thơ ấy, tác giả viết: "Ải Vân gió thổi sương vùi", gợi lên một không gian đầy bi thương. (Trong bài thơ ấy, tác giả viết: "Ải Vân gió thổi sương vùi", gợi lên một không gian đầy bi thương.)
ải Vân

Một người lính đứng canh gác tại ải Vân.

  1. tức cửa ải Vân quan, nơi Chiêu Quân gẩy đàn ai oán phải đi cống rợ Hồ